TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

董奉

Dǒng Fèng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỔNG PHỤNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đổng phụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

董奉 nghĩa là Đổng Phụng, bác sĩ thời Tam Quốc, nổi tiếng vì từ chối tiền công và yêu cầu bệnh nhân trồng cây mơ thay thế.

Nghĩa của 董奉

Dǒng Fèng

ĐỔNG PHỤNGtên riêng
  1. Đổng Phụng, bác sĩ thời Tam Quốc, nổi tiếng vì từ chối tiền công và yêu cầu bệnh nhân trồng cây mơ thay thế

Câu hỏi thường gặp

董奉 nghĩa là gì?

董奉 (dǒng fèng) nghĩa là Đổng Phụng, bác sĩ thời Tam Quốc, nổi tiếng vì từ chối tiền công và yêu cầu bệnh nhân trồng cây mơ thay thế.

董奉 đọc thế nào?

董奉 đọc là Dǒng Fèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 董奉 là gì?

Âm Hán Việt của 董奉 là "đổng phụng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.