董建华
Phồn thể: 董建華
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đổng kiến hoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
董建华 nghĩa là Đổng Kiến Hoa (1937-), doanh nhân và chính trị gia Hong Kong, trưởng đặc khu 1997-2005.
Nghĩa của 董建华
Dǒng Jiànhuá
ĐỔNG KIẾN HOAphồn thể 董建華tên riêng- Đổng Kiến Hoa (1937-), doanh nhân và chính trị gia Hong Kong, trưởng đặc khu 1997-2005
Câu hỏi thường gặp
董建华 nghĩa là gì?
董建华 (dǒng jiànhuá) nghĩa là Đổng Kiến Hoa (1937-), doanh nhân và chính trị gia Hong Kong, trưởng đặc khu 1997-2005.
董建华 đọc thế nào?
董建华 đọc là Dǒng Jiànhuá (pinyin).
Âm Hán Việt của 董建华 là gì?
Âm Hán Việt của 董建华 là "đổng kiến hoa".