TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

董阳孜

Dǒng Yángzī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 董陽孜

Âm Hán Việt ĐỔNG DƯƠNG TƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đổng dương tư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

董阳孜 nghĩa là Đổng Dương Tư (Grace Tong, Tong Yangtze) (1942-), nhà thư pháp Đài Loan.

Nghĩa của 董阳孜

Dǒng Yángzī

ĐỔNG DƯƠNG TƯphồn thể 董陽孜tên riêng
  1. Đổng Dương Tư (Grace Tong, Tong Yangtze) (1942-), nhà thư pháp Đài Loan

Câu hỏi thường gặp

董阳孜 nghĩa là gì?

董阳孜 (dǒng yángzī) nghĩa là Đổng Dương Tư (Grace Tong, Tong Yangtze) (1942-), nhà thư pháp Đài Loan.

董阳孜 đọc thế nào?

董阳孜 đọc là Dǒng Yángzī (pinyin).

Âm Hán Việt của 董阳孜 là gì?

Âm Hán Việt của 董阳孜 là "đổng dương tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.