TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒂森克虏伯

Dìsēn Kèlǔbó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蒂森克虜伯

Âm Hán Việt ĐẾ SÂM KHẮC LỖ BÁ

蒂森克虏伯 nghĩa là ThyssenKrupp.

Nghĩa của 蒂森克虏伯

Dìsēn Kèlǔbó

ĐẾ SÂM KHẮC LỖ BÁphồn thể 蒂森克虜伯tên riêng
  1. ThyssenKrupp

Câu hỏi thường gặp

蒂森克虏伯 nghĩa là gì?

蒂森克虏伯 (dìsēn kèlǔbó) nghĩa là ThyssenKrupp.

蒂森克虏伯 đọc thế nào?

蒂森克虏伯 đọc là Dìsēn Kèlǔbó (pinyin).

Âm Hán Việt của 蒂森克虏伯 là gì?

Âm Hán Việt của 蒂森克虏伯 là "đế sâm khắc lỗ bá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.