贝蒂杀了他。Bèi dì shā le tā.Betty đã giết anh ta.Tatoeba #775391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
蒂 nghĩa là gì?
蒂 (dì) nghĩa là cuống.
蒂 đọc thế nào?
蒂 đọc là dì (pinyin).
Âm Hán Việt của 蒂 là gì?
Âm Hán Việt của 蒂 là "đế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.