TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒂

dì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蔕

Âm Hán Việt ĐẾ
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: đế

蒂 nghĩa là cuống.

Nghĩa của 蒂

dì

ĐẾ
  1. Cuống (của quả)

dì

ĐẾphồn thể 蔕
  1. Biến thể của 蒂 (dì)

Từ ghép có 蒂

Thành ngữ có 蒂

  • 根深蒂固 — Ăn sâu bám rễ (vấn đề, v.v.)
  • 瓜熟蒂落 — Dưa chín cuống rụng (thành ngữ); vấn đề sẽ tự giải quyết khi đến lúc
  • 归根结蒂 — Cuối cùng

Câu ví dụ với 蒂

  • 贝蒂杀了他。 Bèi dì shā le tā.Betty đã giết anh ta.Tatoeba #775391

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

蒂 nghĩa là gì?

蒂 (dì) nghĩa là cuống.

蒂 đọc thế nào?

蒂 đọc là dì (pinyin).

Âm Hán Việt của 蒂 là gì?

Âm Hán Việt của 蒂 là "đế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.