蒋
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蔣
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: tưởng, tương
蒋 nghĩa là Tưởng Giới Thạch 蒋介石 (Jiǎng Jie4shi2).
Nghĩa của 蒋
Jiǎng
TƯỞNGphồn thể 蔣tên riêng- Tưởng Giới Thạch 蒋介石 (Jiǎng Jie4shi2)
- họ Họ Jiǎng
Câu hỏi thường gặp
蒋 nghĩa là gì?
蒋 (jiǎng) nghĩa là Tưởng Giới Thạch 蒋介石 (Jiǎng Jie4shi2).
蒋 đọc thế nào?
蒋 đọc là Jiǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 蒋 là gì?
Âm Hán Việt của 蒋 là "tưởng".