TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒙受

méngshòu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔNG THỤ

蒙受 nghĩa là chịu đựng, chịu.

Nghĩa của 蒙受

méngshòu

MÔNG THỤĐộng từ
  1. Chịu đựng
  2. Chịu (tổn thất)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 蒙受

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

蒙受 nghĩa là gì?

蒙受 (méngshòu) nghĩa là chịu đựng, chịu.

蒙受 đọc thế nào?

蒙受 đọc là méngshòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 蒙受 là gì?

Âm Hán Việt của 蒙受 là "mông thụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.