TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒙嘉慧

Měng Jiāhuì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔNG GIA TUỆ

蒙嘉慧 nghĩa là Yoyo Mung (1975-), nữ diễn viên Hồng Kông.

Nghĩa của 蒙嘉慧

Měng Jiāhuì

MÔNG GIA TUỆtên riêng
  1. Yoyo Mung (1975-), nữ diễn viên Hồng Kông

Câu hỏi thường gặp

蒙嘉慧 nghĩa là gì?

蒙嘉慧 (měng jiāhuì) nghĩa là Yoyo Mung (1975-), nữ diễn viên Hồng Kông.

蒙嘉慧 đọc thế nào?

蒙嘉慧 đọc là Měng Jiāhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 蒙嘉慧 là gì?

Âm Hán Việt của 蒙嘉慧 là "mông gia tuệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.