TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒙茏

ménglóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蒙蘢

蒙茏 nghĩa là rậm rạp.

Nghĩa của 蒙茏

ménglóng

phồn thể 蒙蘢
  1. Rậm rạp (của tán lá)

Câu hỏi thường gặp

蒙茏 nghĩa là gì?

蒙茏 (ménglóng) nghĩa là rậm rạp.

蒙茏 đọc thế nào?

蒙茏 đọc là ménglóng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.