TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒙茸

méngróng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔNG NHUNG

蒙茸 nghĩa là rối bời, mềm mượt.

Nghĩa của 蒙茸

méngróng

MÔNG NHUNG
  1. Rối bời
  2. Mềm mượt

Câu hỏi thường gặp

蒙茸 nghĩa là gì?

蒙茸 (méngróng) nghĩa là rối bời, mềm mượt.

蒙茸 đọc thế nào?

蒙茸 đọc là méngróng (pinyin).

Âm Hán Việt của 蒙茸 là gì?

Âm Hán Việt của 蒙茸 là "mông nhung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.