TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒙蒙亮

mēngmēngliàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 矇矇亮

Âm Hán Việt MÔNG MÔNG LƯỢNG

蒙蒙亮 nghĩa là bình minh, tia sáng đầu tiên.

Nghĩa của 蒙蒙亮

mēngmēngliàng

MÔNG MÔNG LƯỢNGTính từphồn thể 矇矇亮
  1. Bình minh
  2. Tia sáng đầu tiên

Câu hỏi thường gặp

蒙蒙亮 nghĩa là gì?

蒙蒙亮 (mēngmēngliàng) nghĩa là bình minh, tia sáng đầu tiên.

蒙蒙亮 đọc thế nào?

蒙蒙亮 đọc là mēngmēngliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 蒙蒙亮 là gì?

Âm Hán Việt của 蒙蒙亮 là "mông mông lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.