蒙蒙
giọng máy của trình duyệt
蒙蒙 nghĩa là mưa phùn.
Nghĩa của 蒙蒙
méngméng
MÔNG MÔNGĐộng từ, Tính từ- Mưa phùn (mưa hoặc tuyết)
Từ ghép có 蒙蒙
Câu hỏi thường gặp
蒙蒙 nghĩa là gì?
蒙蒙 (méngméng) nghĩa là mưa phùn.
蒙蒙 đọc thế nào?
蒙蒙 đọc là méngméng (pinyin).
Âm Hán Việt của 蒙蒙 là gì?
Âm Hán Việt của 蒙蒙 là "mông mông".