TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒙蒙黑

mēngmēnghēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 矇矇黑

Âm Hán Việt MÔNG MÔNG HẮC

蒙蒙黑 nghĩa là chạng vạng.

Nghĩa của 蒙蒙黑

mēngmēnghēi

MÔNG MÔNG HẮCphồn thể 矇矇黑
  1. Chạng vạng

Câu hỏi thường gặp

蒙蒙黑 nghĩa là gì?

蒙蒙黑 (mēngmēnghēi) nghĩa là chạng vạng.

蒙蒙黑 đọc thế nào?

蒙蒙黑 đọc là mēngmēnghēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 蒙蒙黑 là gì?

Âm Hán Việt của 蒙蒙黑 là "mông mông hắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.