蒙面 nghĩa là che mặt, đeo mặt nạ, trơ tráo, không biết xấu hổ.
Nghĩa của 蒙面
méngmiàn
MÔNG DIỆNĐộng từ
Che mặt; đeo mặt nạ
Trơ tráo; không biết xấu hổ
Câu hỏi thường gặp
蒙面 nghĩa là gì?
蒙面 (méngmiàn) nghĩa là che mặt, đeo mặt nạ, trơ tráo, không biết xấu hổ.
蒙面 đọc thế nào?
蒙面 đọc là méngmiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 蒙面 là gì?
Âm Hán Việt của 蒙面 là "mông diện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.