TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒙骗

mēngpiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 矇騙, 蒙騙

Âm Hán Việt MÔNG PHIẾN

蒙骗 nghĩa là lừa gạt, lừa dối.

Nghĩa của 蒙骗

mēngpiàn

MÔNG PHIẾNĐộng từphồn thể 矇騙
  1. Lừa gạt
  2. Lừa dối
  3. Lừa ai đó

mēngpiàn

MÔNG PHIẾNphồn thể 蒙騙
  1. Biến thể của 蒙骗 (mēngpiàn)

Câu ví dụ với 蒙骗

  • 不可被她的外表蒙骗。 Bùkě bèi tā de wàibiǎo mēngpiàn.Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13240167

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

蒙骗 nghĩa là gì?

蒙骗 (mēngpiàn) nghĩa là lừa gạt, lừa dối.

蒙骗 đọc thế nào?

蒙骗 đọc là mēngpiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 蒙骗 là gì?

Âm Hán Việt của 蒙骗 là "mông phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.