TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒸散

zhēngsàn giọng máy của trình duyệt

蒸散 nghĩa là thoát hơi nước.

Nghĩa của 蒸散

zhēngsàn

  1. thực vật Thoát hơi nước

Câu hỏi thường gặp

蒸散 nghĩa là gì?

蒸散 (zhēngsàn) nghĩa là thoát hơi nước.

蒸散 đọc thế nào?

蒸散 đọc là zhēngsàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.