蒸散
giọng máy của trình duyệt
蒸散 nghĩa là thoát hơi nước.
Nghĩa của 蒸散
zhēngsàn
- thực vật Thoát hơi nước
Câu hỏi thường gặp
蒸散 nghĩa là gì?
蒸散 (zhēngsàn) nghĩa là thoát hơi nước.
蒸散 đọc thế nào?
蒸散 đọc là zhēngsàn (pinyin).
蒸散 nghĩa là thoát hơi nước.
蒸散 (zhēngsàn) nghĩa là thoát hơi nước.
蒸散 đọc là zhēngsàn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.