蒸馏水
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蒸餾水
蒸馏水 nghĩa là nước cất.
Nghĩa của 蒸馏水
zhēngliúshuǐ
Danh từphồn thể 蒸餾水- Nước cất
Câu hỏi thường gặp
蒸馏水 nghĩa là gì?
蒸馏水 (zhēngliúshuǐ) nghĩa là nước cất.
蒸馏水 đọc thế nào?
蒸馏水 đọc là zhēngliúshuǐ (pinyin).