TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒸馏水

zhēngliúshuǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蒸餾水

蒸馏水 nghĩa là nước cất.

Nghĩa của 蒸馏水

zhēngliúshuǐ

Danh từphồn thể 蒸餾水
  1. Nước cất

Câu hỏi thường gặp

蒸馏水 nghĩa là gì?

蒸馏水 (zhēngliúshuǐ) nghĩa là nước cất.

蒸馏水 đọc thế nào?

蒸馏水 đọc là zhēngliúshuǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.