TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蓖麻毒蛋白

bìmádúdànbái giọng máy của trình duyệt

蓖麻毒蛋白 nghĩa là Ricin (hóa sinh).

Nghĩa của 蓖麻毒蛋白

bìmádúdànbái

  1. Ricin (hóa sinh)

Câu hỏi thường gặp

蓖麻毒蛋白 nghĩa là gì?

蓖麻毒蛋白 (bìmádúdànbái) nghĩa là Ricin (hóa sinh).

蓖麻毒蛋白 đọc thế nào?

蓖麻毒蛋白 đọc là bìmádúdànbái (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.