TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蓝巨星

lánjùxīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 藍巨星

Âm Hán Việt LAM CỰ TINH

蓝巨星 nghĩa là Ngôi sao khổng lồ xanh.

Nghĩa của 蓝巨星

lánjùxīng

LAM CỰ TINHphồn thể 藍巨星
  1. Ngôi sao khổng lồ xanh

Câu hỏi thường gặp

蓝巨星 nghĩa là gì?

蓝巨星 (lánjùxīng) nghĩa là Ngôi sao khổng lồ xanh.

蓝巨星 đọc thế nào?

蓝巨星 đọc là lánjùxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 蓝巨星 là gì?

Âm Hán Việt của 蓝巨星 là "lam cự tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.