TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蓝本

lánběn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 藍本

Âm Hán Việt LAM BẢN

蓝本 nghĩa là bản thiết kế.

Nghĩa của 蓝本

lánběn

LAM BẢNDanh từphồn thể 藍本
  1. Bản thiết kế
  2. Tài liệu gốc mà các tác phẩm sau này (sách, phim ảnh, v.v.) dựa vào

Câu hỏi thường gặp

蓝本 nghĩa là gì?

蓝本 (lánběn) nghĩa là bản thiết kế.

蓝本 đọc thế nào?

蓝本 đọc là lánběn (pinyin).

Âm Hán Việt của 蓝本 là gì?

Âm Hán Việt của 蓝本 là "lam bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.