TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蓝牙

Lányá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 藍牙

Âm Hán Việt LAM NHA

蓝牙 nghĩa là Bluetooth.

Nghĩa của 蓝牙

Lányá

LAM NHATên riêngphồn thể 藍牙tên riêng
  1. Bluetooth

Câu hỏi thường gặp

蓝牙 nghĩa là gì?

蓝牙 (lányá) nghĩa là Bluetooth.

蓝牙 đọc thế nào?

蓝牙 đọc là Lányá (pinyin).

Âm Hán Việt của 蓝牙 là gì?

Âm Hán Việt của 蓝牙 là "lam nha".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.