TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蓝筹股

lánchóugǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 藍籌股

Âm Hán Việt LAM TRÙ CỔ

蓝筹股 nghĩa là cổ phiếu blue chip.

Nghĩa của 蓝筹股

lánchóugǔ

LAM TRÙ CỔDanh từphồn thể 藍籌股
  1. Cổ phiếu blue chip

Câu hỏi thường gặp

蓝筹股 nghĩa là gì?

蓝筹股 (lánchóugǔ) nghĩa là cổ phiếu blue chip.

蓝筹股 đọc thế nào?

蓝筹股 đọc là lánchóugǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 蓝筹股 là gì?

Âm Hán Việt của 蓝筹股 là "lam trù cổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.