TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蓝精灵

lánjīnglíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 藍精靈

Âm Hán Việt LAM TINH LINH

蓝精灵 nghĩa là xì trum.

Nghĩa của 蓝精灵

lánjīnglíng

LAM TINH LINHDanh từphồn thể 藍精靈
  1. Xì Trum

Lánjīnglíng

LAM TINH LINHDanh từphồn thể 藍精靈tên riêng
  1. Xì Trum

Câu hỏi thường gặp

蓝精灵 nghĩa là gì?

蓝精灵 (lánjīnglíng, lánjīnglíng) nghĩa là xì trum.

蓝精灵 đọc thế nào?

蓝精灵 đọc là lánjīnglíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 蓝精灵 là gì?

Âm Hán Việt của 蓝精灵 là "lam tinh linh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.