蓝耳病 nghĩa là Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (PRRS).
Nghĩa của 蓝耳病
lán'ěrbìng
LAM NHĨ BỆNHphồn thể 藍耳病
Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (PRRS)
Sốt heo tai xanh
Câu hỏi thường gặp
蓝耳病 nghĩa là gì?
蓝耳病 (lán'ěrbìng) nghĩa là Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (PRRS).
蓝耳病 đọc thế nào?
蓝耳病 đọc là lán'ěrbìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 蓝耳病 là gì?
Âm Hán Việt của 蓝耳病 là "lam nhĩ bệnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.