TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蓝菌

lánjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 藍菌

Âm Hán Việt LAM KHUẨN

蓝菌 nghĩa là vi khuẩn lam.

Nghĩa của 蓝菌

lánjūn

LAM KHUẨNphồn thể 藍菌
  1. Vi khuẩn lam (tảo lam)

Câu hỏi thường gặp

蓝菌 nghĩa là gì?

蓝菌 (lánjūn) nghĩa là vi khuẩn lam.

蓝菌 đọc thế nào?

蓝菌 đọc là lánjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 蓝菌 là gì?

Âm Hán Việt của 蓝菌 là "lam khuẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.