TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蓝领

lánlǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 藍領

蓝领 nghĩa là lao động chân tay.

Nghĩa của 蓝领

lánlǐng

Tính từ, Danh từphồn thể 藍領
  1. Lao động chân tay
  2. Công nhân lao động chân tay

Câu hỏi thường gặp

蓝领 nghĩa là gì?

蓝领 (lánlǐng) nghĩa là lao động chân tay.

蓝领 đọc thế nào?

蓝领 đọc là lánlǐng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.