TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蓬松

péngsōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蓬鬆

Âm Hán Việt BỒNG TÙNG

蓬松 nghĩa là bồng bềnh.

Nghĩa của 蓬松

péngsōng

BỒNG TÙNGTính từphồn thể 蓬鬆
  1. Bồng bềnh

Câu hỏi thường gặp

蓬松 nghĩa là gì?

蓬松 (péngsōng) nghĩa là bồng bềnh.

蓬松 đọc thế nào?

蓬松 đọc là péngsōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 蓬松 là gì?

Âm Hán Việt của 蓬松 là "bồng tùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.