TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蓬莱米

Péngláimǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蓬萊米

Âm Hán Việt BỒNG LAI MỄ

蓬莱米 nghĩa là Gạo nếp hạt tròn Đài Loan (gạo Japonica).

Nghĩa của 蓬莱米

Péngláimǐ

BỒNG LAI MỄDanh từphồn thể 蓬萊米tên riêng
  1. Gạo nếp hạt tròn Đài Loan (gạo Japonica)

Câu hỏi thường gặp

蓬莱米 nghĩa là gì?

蓬莱米 (péngláimǐ) nghĩa là Gạo nếp hạt tròn Đài Loan (gạo Japonica).

蓬莱米 đọc thế nào?

蓬莱米 đọc là Péngláimǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 蓬莱米 là gì?

Âm Hán Việt của 蓬莱米 là "bồng lai mễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.