蔓菁
giọng máy của trình duyệt
蔓菁 nghĩa là củ cải.
Nghĩa của 蔓菁
mánjing
Danh từ- Củ cải
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 蔓菁
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
蔓菁 nghĩa là gì?
蔓菁 (mánjing) nghĩa là củ cải.
蔓菁 đọc thế nào?
蔓菁 đọc là mánjing (pinyin).