Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140Số nét: 15Mọi âm Hán Việt của chữ: huệ
蕙 nghĩa là Coumarouna odorata.
Nghĩa của 蕙
huì
HUỆ
Coumarouna odorata
Thành ngữ có 蕙
芝焚蕙叹 — Cỏ này cháy, cỏ kia than thở (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm thông với người cùng chí hướng đang hoạn nạn
Câu hỏi thường gặp
蕙 nghĩa là gì?
蕙 (huì) nghĩa là Coumarouna odorata.
蕙 đọc thế nào?
蕙 đọc là huì (pinyin).
Âm Hán Việt của 蕙 là gì?
Âm Hán Việt của 蕙 là "huệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.