Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỳ xuân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
蕲春 nghĩa là Huyện Kỳ Xuân ở Hoàng Cương 黄冈 (Huánggāng), Hồ Bắc.
Nghĩa của 蕲春
Qíchūn
KỲ XUÂNTên riêngphồn thể 蘄春tên riêng
Huyện Kỳ Xuân ở Hoàng Cương 黄冈 (Huánggāng), Hồ Bắc
Câu hỏi thường gặp
蕲春 nghĩa là gì?
蕲春 (qíchūn) nghĩa là Huyện Kỳ Xuân ở Hoàng Cương 黄冈 (Huánggāng), Hồ Bắc.
蕲春 đọc thế nào?
蕲春 đọc là Qíchūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 蕲春 là gì?
Âm Hán Việt của 蕲春 là "kỳ xuân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.