TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蕾丝

lěisī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蕾絲

Âm Hán Việt LÔI TY

蕾丝 nghĩa là ren.

Nghĩa của 蕾丝

lěisī

LÔI TYDanh từphồn thể 蕾絲
  1. Ren (từ mượn) (dệt may)

Câu hỏi thường gặp

蕾丝 nghĩa là gì?

蕾丝 (lěisī) nghĩa là ren.

蕾丝 đọc thế nào?

蕾丝 đọc là lěisī (pinyin).

Âm Hán Việt của 蕾丝 là gì?

Âm Hán Việt của 蕾丝 là "lôi ty".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.