TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

薄熙来

Bó Xīlái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 薄熙來

Âm Hán Việt BẠC HY LAI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạc hy lai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

薄熙来 nghĩa là Bạc Hy Lai (1949-), chính trị gia Trung Quốc, được bổ nhiệm vào Bộ Chính trị năm 2007, bị kết án tù chung thân năm 2013 vì tham nhũng và sai phạm.

Nghĩa của 薄熙来

Bó Xīlái

BẠC HY LAIphồn thể 薄熙來tên riêng
  1. Bạc Hy Lai (1949-), chính trị gia Trung Quốc, được bổ nhiệm vào Bộ Chính trị năm 2007, bị kết án tù chung thân năm 2013 vì tham nhũng và sai phạm

Câu hỏi thường gặp

薄熙来 nghĩa là gì?

薄熙来 (bó xīlái) nghĩa là Bạc Hy Lai (1949-), chính trị gia Trung Quốc, được bổ nhiệm vào Bộ Chính trị năm 2007, bị kết án tù chung thân năm 2013 vì tham nhũng và sai phạm.

薄熙来 đọc thế nào?

薄熙来 đọc là Bó Xīlái (pinyin).

Âm Hán Việt của 薄熙来 là gì?

Âm Hán Việt của 薄熙来 là "bạc hy lai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.