TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

薄膜

bómó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠC MẠC
Lượng từ đi kèm: 层 (céng)

薄膜 nghĩa là màng.

Nghĩa của 薄膜

bómó

BẠC MẠCDanh từ
  1. Màng
  2. Film

Câu hỏi thường gặp

薄膜 nghĩa là gì?

薄膜 (bómó) nghĩa là màng.

薄膜 đọc thế nào?

薄膜 đọc là bómó (pinyin).

Âm Hán Việt của 薄膜 là gì?

Âm Hán Việt của 薄膜 là "bạc mạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.