TIẾT ĐỊNH NGẠC PHƯƠNG TRÌNHphồn thể 薛定諤方程tên riêng
Phương trình sóng Schrödinger
Câu hỏi thường gặp
薛定谔方程 nghĩa là gì?
薛定谔方程 (xuēdìng'èfāngchéng) nghĩa là Phương trình sóng Schrödinger.
薛定谔方程 đọc thế nào?
薛定谔方程 đọc là Xuēdìng'èfāngchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 薛定谔方程 là gì?
Âm Hán Việt của 薛定谔方程 là "tiết định ngạc phương trình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.