TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

薛宝钗

Xuē Bǎochāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 薛寶釵

Âm Hán Việt TIẾT BẢO THOA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiết bảo thoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

薛宝钗 nghĩa là Tiết Bảo Thoa, nhân vật nữ trong Hồng Lâu Mộng, vợ của Giả Bảo Ngọc 贾宝玉.

Nghĩa của 薛宝钗

Xuē Bǎochāi

TIẾT BẢO THOAphồn thể 薛寶釵tên riêng
  1. Tiết Bảo Thoa, nhân vật nữ trong Hồng Lâu Mộng, vợ của Giả Bảo Ngọc 贾宝玉

Câu hỏi thường gặp

薛宝钗 nghĩa là gì?

薛宝钗 (xuē bǎochāi) nghĩa là Tiết Bảo Thoa, nhân vật nữ trong Hồng Lâu Mộng, vợ của Giả Bảo Ngọc 贾宝玉.

薛宝钗 đọc thế nào?

薛宝钗 đọc là Xuē Bǎochāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 薛宝钗 là gì?

Âm Hán Việt của 薛宝钗 là "tiết bảo thoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.