TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

薛福成

Xuē Fúchéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIẾT PHÚC THÀNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiết phúc thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

薛福成 nghĩa là Tiết Phúc Thành (1838-1894), quan nhà Thanh và nhà lý luận chính trị tiến bộ.

Nghĩa của 薛福成

Xuē Fúchéng

TIẾT PHÚC THÀNHtên riêng
  1. Tiết Phúc Thành (1838-1894), quan nhà Thanh và nhà lý luận chính trị tiến bộ

Câu hỏi thường gặp

薛福成 nghĩa là gì?

薛福成 (xuē fúchéng) nghĩa là Tiết Phúc Thành (1838-1894), quan nhà Thanh và nhà lý luận chính trị tiến bộ.

薛福成 đọc thế nào?

薛福成 đọc là Xuē Fúchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 薛福成 là gì?

Âm Hán Việt của 薛福成 là "tiết phúc thành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.