薪传
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 薪傳
薪传 nghĩa là Được truyền từ thầy sang trò, từ thế hệ này sang thế hệ khác, viết tắt của 薪尽火传 (xīnjìnhuǒchuán).
Nghĩa của 薪传
xīnchuán
TÂN TRUYỀNĐộng từphồn thể 薪傳- kiến thức, kỹ năng, v.v. Được truyền từ thầy sang trò, từ thế hệ này sang thế hệ khác, viết tắt của 薪尽火传 (xīnjìnhuǒchuán)
Câu hỏi thường gặp
薪传 nghĩa là gì?
薪传 (xīnchuán) nghĩa là Được truyền từ thầy sang trò, từ thế hệ này sang thế hệ khác, viết tắt của 薪尽火传 (xīnjìnhuǒchuán).
薪传 đọc thế nào?
薪传 đọc là xīnchuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 薪传 là gì?
Âm Hán Việt của 薪传 là "tân truyền".