薪
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 16 Cấu tạo: ⿱艹新 Mọi âm Hán Việt của chữ: tân
薪 nghĩa là củi, nhiên liệu, lương.
Nghĩa của 薪
xīn
TÂN- Củi; nhiên liệu
- Lương
Từ ghép có 薪
Thành ngữ có 薪
- 卧薪尝胆 — Ngủ trên củi và nếm mật (như vua Câu Tiễn nước Việt 勾践 (Gōu Jiàn)), để nhớ nỗi nhục của mình)
- 釜底抽薪 — Đưa ra biện pháp quyết liệt để xử lý tình huống
- 杯水车薪 — Một cốc nước dập lửa cỗ xe củi cháy (thành ngữ); nghĩa bóng: biện pháp hoàn toàn không đủ
- 停薪留职 — Nghỉ không lương bảo lưu chức vụ
- 抱薪救火 — Ôm củi dập lửa (thành ngữ); nghĩa bóng: làm vấn đề tồi tệ hơn do hành động không phù hợp
- 救焚益薪 — Thêm củi để dập lửa (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động không khôn ngoan chỉ làm vấn đề tồi tệ hơn
- 留职停薪 — Nghỉ không lương
- 薪火相传 — Nghĩa đen ngọn lửa từ thanh củi đang cháy truyền sang những thanh khác
- 曲突徙薪 — Bẻ ống khói và dời củi (để phòng cháy)
- 厝火积薪 — Nghĩa đen đặt lửa dưới đống củi
Câu hỏi thường gặp
薪 nghĩa là gì?
薪 (xīn) nghĩa là củi, nhiên liệu, lương.
薪 đọc thế nào?
薪 đọc là xīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 薪 là gì?
Âm Hán Việt của 薪 là "tân".