TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

薹

tái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÀI
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 17 Cấu tạo: ⿱艹臺 Mọi âm Hán Việt của chữ: đài

薹 nghĩa là Carex dispalatha.

Nghĩa của 薹

tái

ĐÀI
  1. Carex dispalatha

Từ ghép có 薹

Câu hỏi thường gặp

薹 nghĩa là gì?

薹 (tái) nghĩa là Carex dispalatha.

薹 đọc thế nào?

薹 đọc là tái (pinyin).

Âm Hán Việt của 薹 là gì?

Âm Hán Việt của 薹 là "đài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.