TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

藏文

Zàngwén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẠNG VĂN

藏文 nghĩa là chữ tạng, ngôn ngữ viết tạng.

Nghĩa của 藏文

Zàngwén

TẠNG VĂNDanh từtên riêng
  1. Chữ Tạng
  2. Ngôn ngữ viết Tạng
  3. Ngôn ngữ Tạng

Câu hỏi thường gặp

藏文 nghĩa là gì?

藏文 (zàngwén) nghĩa là chữ tạng, ngôn ngữ viết tạng.

藏文 đọc thế nào?

藏文 đọc là Zàngwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 藏文 là gì?

Âm Hán Việt của 藏文 là "tạng văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.