藩库 (fānkù) nghĩa là kho của chính phủ, kho tỉnh nhà nước.
藩库 đọc thế nào?
藩库 đọc là fānkù (pinyin).
Âm Hán Việt của 藩库 là gì?
Âm Hán Việt của 藩库 là "phiên khố".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.