TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蘑菇云

mógūyún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘑菇雲

Âm Hán Việt MA CÔ VÂN

蘑菇云 nghĩa là đám mây hình nấm.

Nghĩa của 蘑菇云

mógūyún

MA CÔ VÂNDanh từphồn thể 蘑菇雲
  1. Đám mây hình nấm

Câu hỏi thường gặp

蘑菇云 nghĩa là gì?

蘑菇云 (mógūyún) nghĩa là đám mây hình nấm.

蘑菇云 đọc thế nào?

蘑菇云 đọc là mógūyún (pinyin).

Âm Hán Việt của 蘑菇云 là gì?

Âm Hán Việt của 蘑菇云 là "ma cô vân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.