TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

虎头牌

hǔtóupái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 虎頭牌

Âm Hán Việt HỔ ĐẦU BÀI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hổ đầu bài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

虎头牌 nghĩa là Hổ đầu bài, vở kịch triều Nguyên của Lý Trực Phu 李直夫 (Lǐ Zhífū).

Nghĩa của 虎头牌

hǔtóupái

HỔ ĐẦU BÀIphồn thể 虎頭牌
  1. Hổ đầu bài, vở kịch triều Nguyên của Lý Trực Phu 李直夫 (Lǐ Zhífū)

Câu hỏi thường gặp

虎头牌 nghĩa là gì?

虎头牌 (hǔtóupái) nghĩa là Hổ đầu bài, vở kịch triều Nguyên của Lý Trực Phu 李直夫 (Lǐ Zhífū).

虎头牌 đọc thế nào?

虎头牌 đọc là hǔtóupái (pinyin).

Âm Hán Việt của 虎头牌 là gì?

Âm Hán Việt của 虎头牌 là "hổ đầu bài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.