虎头蛇尾
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 虎頭蛇尾
虎头蛇尾 nghĩa là Đầu hổ, đuôi rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: khởi đầu mạnh mẽ nhưng kết thúc yếu ớt.
Nghĩa của 虎头蛇尾
hǔtóushéwěi
HỔ ĐẦU XÀ VĨCụm từphồn thể 虎頭蛇尾- nghĩa đen Đầu hổ, đuôi rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: khởi đầu mạnh mẽ nhưng kết thúc yếu ớt
Câu hỏi thường gặp
虎头蛇尾 nghĩa là gì?
虎头蛇尾 (hǔtóushéwěi) nghĩa là Đầu hổ, đuôi rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: khởi đầu mạnh mẽ nhưng kết thúc yếu ớt.
虎头蛇尾 đọc thế nào?
虎头蛇尾 đọc là hǔtóushéwěi (pinyin).
Âm Hán Việt của 虎头蛇尾 là gì?
Âm Hán Việt của 虎头蛇尾 là "hổ đầu xà vĩ".