TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

虎牙

hǔyá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỔ NHA

虎牙 nghĩa là răng nanh.

Nghĩa của 虎牙

hǔyá

HỔ NHADanh từ, Tên riêng
  1. thông tục Răng nanh (răng nanh hàm trên)

Câu hỏi thường gặp

虎牙 nghĩa là gì?

虎牙 (hǔyá) nghĩa là răng nanh.

虎牙 đọc thế nào?

虎牙 đọc là hǔyá (pinyin).

Âm Hán Việt của 虎牙 là gì?

Âm Hán Việt của 虎牙 là "hổ nha".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.