TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

虎年

hǔnián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỔ NIÊN

虎年 nghĩa là Năm Dần (ví dụ: 2010).

Nghĩa của 虎年

hǔnián

HỔ NIÊN
  1. Năm Dần (ví dụ: 2010)

Câu hỏi thường gặp

虎年 nghĩa là gì?

虎年 (hǔnián) nghĩa là Năm Dần (ví dụ: 2010).

虎年 đọc thế nào?

虎年 đọc là hǔnián (pinyin).

Âm Hán Việt của 虎年 là gì?

Âm Hán Việt của 虎年 là "hổ niên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.