Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hổ phù” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
虎符 nghĩa là hổ phù.
Nghĩa của 虎符
hǔfú
HỔ PHÙDanh từ
Hổ phù (một vật hai mảnh hình con hổ, dùng ở Trung Quốc cổ đại như bằng chứng của quyền lực. Một nửa phù có thể được cấp cho sĩ quan quân đội và sẽ được khớp với nửa kia khi cần xác minh.)
Câu hỏi thường gặp
虎符 nghĩa là gì?
虎符 (hǔfú) nghĩa là hổ phù.
虎符 đọc thế nào?
虎符 đọc là hǔfú (pinyin).
Âm Hán Việt của 虎符 là gì?
Âm Hán Việt của 虎符 là "hổ phù".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.