TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

虎背熊腰

hǔbèixióngyāo giọng máy của trình duyệt

虎背熊腰 nghĩa là lưng hổ eo gấu.

Nghĩa của 虎背熊腰

hǔbèixióngyāo

Cụm từ
  1. Lưng hổ eo gấu
  2. Thân hình vạm vỡ và chắc nịch

Câu hỏi thường gặp

虎背熊腰 nghĩa là gì?

虎背熊腰 (hǔbèixióngyāo) nghĩa là lưng hổ eo gấu.

虎背熊腰 đọc thế nào?

虎背熊腰 đọc là hǔbèixióngyāo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.