虎钳
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 虎鉗
虎钳 nghĩa là cái ê tô.
Nghĩa của 虎钳
hǔqián
HỔ KIỀMDanh từphồn thể 虎鉗- Cái ê tô
Câu hỏi thường gặp
虎钳 nghĩa là gì?
虎钳 (hǔqián) nghĩa là cái ê tô.
虎钳 đọc thế nào?
虎钳 đọc là hǔqián (pinyin).
Âm Hán Việt của 虎钳 là gì?
Âm Hán Việt của 虎钳 là "hổ kiềm".